blaise pascal

blaise pascal

Blaise Pascal writes with a quill at his desk.

Định nghĩa

Blaise Pascal một danh từ riêng, chỉ một nhà toán học, triết gia tín đồ Jansenist người Pháp. Ông đã phát minh ra máy tính cộng (máy tính học) đóng góp (cùng với Fermat) vào lý thuyết xác suất (1623-1662).

dụ sử dụng
  • (Blaise Pascal was one of the greatest thinkers of the 17th century.)
  • (Blaise Pascal's work on probability laid the foundation for modern statistics.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pascal's Wager" (Cược của Pascal): Một lập luận triết học của Pascal về việc tin vào Chúa, dựa trên lý thuyết xác suất.

    • Pascal's Wager cho rằng việc tin vào Chúa một lựa chọn hợp lợi ích tiềm năng hạn. (Pascal's Wager argues that believing in God is a rational choice because the potential gain is infinite.)
  • "Pascal's triangle" (Tam giác Pascal): Một cấu trúc toán học do Pascal nghiên cứu, dùng để tính hệ số nhị thức.

    • Tam giác Pascal được sử dụng rộng rãi trong đại số tổ hợp. (Pascal's triangle is widely used in algebra and combinatorics.)
Biến thể từ gần giống
  • Pascal (danh từ): Đơn vị đo áp suất trong hệ SI, được đặt theo tên của Blaise Pascal.

    • Áp suất khí quyển tiêu chuẩn khoảng 101,325 pascal. (Standard atmospheric pressure is about 101,325 pascals.)
  • Pascalian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Blaise Pascal hoặc triết của ông.

    • Triết học Pascalian nhấn mạnh sự yếu đuối vĩ đại của con người. (Pascalian philosophy emphasizes human weakness and greatness.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà toán học vĩ đại: Một cách miêu tả chung cho Pascal, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng.
  • Nhà triết học Jansenist: Nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo trong tư tưởng của Pascal.
Các cụm từ liên quan
  • "Pascal's law" (Định luật Pascal): Một nguyên vật về áp suất chất lỏng do Pascal phát hiện.
    • Định luật Pascal giải thích cách hoạt động của phanh thủy lực. (Pascal's law explains how hydraulic brakes work.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Pascal-like mind": Một trí tuệ sắc sảo, đa tài như Pascal.
    • ấy một trí tuệ Pascal-like, vừa giỏi toán học vừa sâu sắc trong triết học. (She has a Pascal-like mind, both skilled in mathematics and profound in philosophy.)